Anh - Việt
chào rơi
Động từ
chào rơi (Động từ)
Nghĩa 01 · Chào qua loa cho có lệ, không thật lòng.
敷衍地打招呼,不带真心。
Chào qua loa cho có lệ, không thật lòng.
Ví dụ
他敷衍地跟我打了个招呼就走了。【】Anh ấy chào rơi tôi một câu rồi đi mất.
别只是敷衍地招呼客人,要好好欢迎他们。【】Đừng chào rơi khách, hãy chào cho tử tế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chào rơi (Verb)
chào rơi + Danh từchào rơi + Trạng từchào rơi + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
敷衍地跟同事打招呼 chào rơi đồng nghiệp | 今天早上我只是敷衍地跟同事打了个招呼,就匆匆回到了办公桌前。 Sáng nay tôi chỉ chào rơi đồng nghiệp rồi vội về bàn làm việc. |
敷衍地跟老板打招呼 chào rơi sếp | 他只是敷衍地跟老板打了个招呼,然后默默坐下。 Nó chỉ chào rơi sếp rồi lẳng lặng ngồi xuống. |