Anh - Việt
chào thưa
Động từ
chào thưa (Động từ)
Nghĩa 01 · Chào hỏi người trên hoặc người lớn tuổi một cách lễ phép, kính trọng.
以礼貌、恭敬的方式向别人问候。
Chào hỏi người trên hoặc người lớn tuổi một cách lễ phép, kính trọng.
Ví dụ
孩子回家时应该礼貌地向长辈问候。【】Con cháu nên chào thưa ông bà khi về nhà.
小女孩进教室前先礼貌地向老师问好。【】Em bé chào thưa cô giáo trước khi vào lớp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chào thưa (Verb)
Trạng từ + chào thưachào thưa + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
礼貌地问候 lễ phép chào thưa | 孩子总是礼貌地向家里每个人问好。 Bé luôn lễ phép chào thưa mọi người trong nhà. |