chao
chao (Danh từ)
Nghĩa 01 · Món đậu phụ lên men trong nước muối, thường có vị mặn và mùi đặc trưng.
用盐水发酵制成的豆腐食品,味咸且气味特别。
Món đậu phụ lên men trong nước muối, thường có vị mặn và mùi đặc trưng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bộ phận che quanh bóng đèn để hướng hoặc làm dịu ánh sáng.
罩在灯泡外面,用来遮挡或柔化光线的部件。
Bộ phận che quanh bóng đèn để hướng hoặc làm dịu ánh sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chao (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
芋头腐乳 chao môn | 她在素食店买了芋头腐乳。 Cô ấy mua chao môn ở cửa hàng thực phẩm chay. |
灯罩 chao đèn | 这个灯罩让灯光更柔和。 Cái chao đèn này làm ánh sáng dịu hơn. |
chao (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhúng thực phẩm nhanh vào nước sôi rồi vớt ra, thường để làm chín sơ hoặc làm sạch.
把食物快速放入沸水中烫一下后捞出。
Nhúng thực phẩm nhanh vào nước sôi rồi vớt ra, thường để làm chín sơ hoặc làm sạch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nghiêng hoặc lắc qua lại từ bên này sang bên kia, thường vì không vững hoặc gặp tác động.
向两边摇晃或突然偏向一边。
Nghiêng hoặc lắc qua lại từ bên này sang bên kia, thường vì không vững hoặc gặp tác động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chao (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
焯蔬菜 chao rau | 炒之前,你应该先焯一下蔬菜。 Bạn nên chao rau trước khi xào. |
chao (Thán từ)
Nghĩa 01 · Từ cảm thán, thường dùng trong “chao ôi”, để biểu lộ sự ngạc nhiên, vui mừng hoặc xúc động.
感叹词,常用于“chao ôi”,表示惊讶、喜悦或感动。
Từ cảm thán, thường dùng trong “chao ôi”, để biểu lộ sự ngạc nhiên, vui mừng hoặc xúc động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chao (Interjection)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
哎呀 chao ôi | 哇,这里的景色太美了! Chao ôi, cảnh ở đây đẹp quá! |