Anh - Việt
cháo
Danh từ
cháo (Danh từ)
Nghĩa 01 · Món ăn mềm, loãng, nấu từ gạo hoặc bột với nhiều nước, thường ăn khi nóng.
用大米或米粉加大量水煮成的稀软食物。
Món ăn mềm, loãng, nấu từ gạo hoặc bột với nhiều nước, thường ăn khi nóng.
Ví dụ
感冒时我吃鸡粥。【】Tôi ăn cháo gà khi bị cảm.
奶奶给宝宝煮白粥。【】Bà nấu cháo trắng cho em bé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cháo (Noun)
Số lượng + cháocháo + Danh từcháo + Tính từĐộng từ + cháo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一碗粥 một bát cháo | 他点了一碗热粥。 Anh ấy gọi một bát cháo nóng. |