Anh - Việt

Bản dịch của từ Chấp bậc trong tiếng Trung

chấp bậc

Động từ

chấp bậc (Động từ)

Nghĩa 01 · để đối phương thuận lợi hơn khi bắt đầu thi đấu

让对手先行

để đối phương thuận lợi hơn khi bắt đầu thi đấu

Ví dụ
在象棋比赛中,明让南先走。【】Trong trận cờ, Minh chấp bậc cho Nam.
今天的比赛中,兰没有给梅让步。【】Hôm nay, Lan không chấp bậc cho Mai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa