Anh - Việt
chắp cánh
Động từ
chắp cánh (Động từ)
Nghĩa 01 · Tạo điều kiện tốt nhất để ai hoặc việc gì đó phát huy hết tiềm năng và đạt thành công lớn.
为某人或某事提供支持和条件,使其充分发挥潜力、取得更大成功。
Tạo điều kiện tốt nhất để ai hoặc việc gì đó phát huy hết tiềm năng và đạt thành công lớn.
Ví dụ
这项奖学金计划能为许多年轻学生插上翅膀。【】Chương trình học bổng này có thể chắp cánh cho nhiều bạn trẻ vươn xa.
父母的支持为她的梦想插上了翅膀。【】Sự động viên của cha mẹ đã chắp cánh cho ước mơ của con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chắp cánh (Verb)
chắp cánh + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为梦想插上翅膀 chắp cánh cho ước mơ | 这笔奖学金为我留学的梦想插上了翅膀。 Học bổng này đã chắp cánh cho ước mơ du học của em. |
培养年轻人才 chắp cánh cho tài năng trẻ | 这个培训项目为国家的年轻人才提供培养。 Chương trình đào tạo này chắp cánh cho tài năng trẻ của đất nước. |
助推走向成功 chắp cánh thành công | 家人的鼓励助他走向成功。 Sự động viên của gia đình đã chắp cánh thành công cho anh ấy. |
助推初创企业 chắp cánh cho doanh nghiệp khởi nghiệp | 这只新的投资基金将助推国内初创企业。 Quỹ đầu tư mới này sẽ chắp cánh cho doanh nghiệp khởi nghiệp trong nước. |