Anh - Việt
chấp cha chấp chới
Động từ
chấp cha chấp chới (Động từ)
Nghĩa 01 · xem chấp chới
轻轻摇动
xem chấp chới
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chấp cha chấp chới
轻轻摇动
xem chấp chới
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa