Anh - Việt

Bản dịch của từ Chập chà chập chờn trong tiếng Trung

chập chà chập chờn

Động từ

chập chà chập chờn (Động từ)

Nghĩa 01 · xem chập chờn

闪烁

xem chập chờn

Ví dụ
昨晚,河内的路灯闪烁。【】Đèn đường chập chà chập chờn ở Hà Nội tối qua.
手机画面不再忽明忽暗。【】Hình ảnh điện thoại không chập chà chập chờn nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh