ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chập cheng
Từ mô phỏng tiếng chũm choẹ
叮当声
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không được bình thường về mặt tâm lí, có những hành vi khác thường
精神不正常的