Anh - Việt

Bản dịch của từ Chấp chiểu trong tiếng Trung

chấp chiểu

Động từ

chấp chiểu (Động từ)

Nghĩa 01 · Miễn cưỡng chấp nhận hoặc chịu đựng điều gì đó dù trong lòng không thực sự đồng tình.

勉强接受或容忍某事,虽然内心并不完全认同。

Miễn cưỡng chấp nhận hoặc chịu đựng điều gì đó dù trong lòng không thực sự đồng tình.

Ví dụ
因为今天是周末,妈妈勉强接受我晚归。【】Mẹ chấp chiểu việc con đi chơi khuya vì hôm nay là cuối tuần.
他没有别的选择,只好容忍同事做事慢。【】Anh ấy chấp chiểu đồng nghiệp làm việc chậm vì không còn lựa chọn khác.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chấp chiểu (Verb)

Trạng từ + chấp chiểuchấp chiểu + Danh từchấp chiểu + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chấp chiểu
Collocation
Ví dụ

无法容忍

không thể chấp chiểu

我无法容忍这种不尊重人的态度。

Tôi không thể chấp chiểu thái độ thiếu tôn trọng như vậy.

Video ngữ cảnh