Anh - Việt

Bản dịch của từ Chấp chính trong tiếng Trung

chấp chính

Động từ

chấp chính (Động từ)

Nghĩa 01 · Nắm giữ quyền lực và điều hành công việc của nhà nước.

掌握政权并管理国家事务。

Nắm giữ quyền lực và điều hành công việc của nhà nước.

Ví dụ
他在动荡时期治理国家。【】Ông ấy chấp chính đất nước trong thời kỳ loạn lạc.
国王年幼时,朝廷委托他执政。【】Khi vua còn nhỏ, triều đình giao cho ông chấp chính.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chấp chính (Verb)

Danh từ + chấp chínhchấp chính + Danh từchấp chính + Tính từ
Kết hợp từ của chấp chính
Collocation
Ví dụ

执政党

đảng chấp chính

执政党通常要对经济负责。

Các đảng chấp chính thường phải chịu trách nhiệm về kinh tế.

执政联盟

liên minh chấp chính

执政联盟内的各党派必须统一立场。

Các đảng trong liên minh chấp chính phải thống nhất quan điểm.

Video ngữ cảnh