Anh - Việt

Bản dịch của từ Chập choạng trong tiếng Trung

chập choạng

Tính từ

chập choạng (Tính từ)

Nghĩa 01 · mờ mờ tối, dở tối dở sáng [thường nói về lúc chiều tối]

昏暗的

mờ mờ tối, dở tối dở sáng [thường nói về lúc chiều tối]

Ví dụ
黄昏时,街道显得有些昏暗。【】Công viên trông chập choạng vào lúc hoàng hôn.
你不觉得傍晚的光线很昏暗吗?【】Bạn có thấy ánh sáng buổi tối chập choạng hôm nay không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · có những động tác không vững, không đều do không giữ được thăng bằng trong khi di chuyển

摇摆不定

có những động tác không vững, không đều do không giữ được thăng bằng trong khi di chuyển

Ví dụ
他走路时看起来有点摇晃。【】Anh ấy trông chập choạng khi đi bộ về nhà.
她没有摇晃地站立在舞台上。【】Cô ấy không đứng chập choạng trên sân khấu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh