ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chập chờn
Ở trạng thái nửa ngủ nửa thức, nửa tỉnh nửa mê
半睡半醒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái khi ẩn khi hiện, khi tỏ khi mờ, khi rõ khi không
闪烁,间歇出现