Anh - Việt
chập chùng
Tính từ
chập chùng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái nhấp nhô liên tiếp như đồi núi hay sóng nước.
连绵起伏,一起一伏地接连排列。
Ở trạng thái nhấp nhô liên tiếp như đồi núi hay sóng nước.
Ví dụ
麦村周围的山丘连绵起伏。【】Những ngọn đồi chập chùng quanh làng Mai.
起伏的海浪轻拍白色沙滩。【】Sóng biển chập chùng vỗ vào bãi cát trắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nối tiếp nhau liên tục, không dứt, thường nói về lo lắng hay công việc.
一个接一个,接连不断地出现。
Nối tiếp nhau liên tục, không dứt, thường nói về lo lắng hay công việc.
Ví dụ
一个接一个的担忧让我整夜难眠。【】Nỗi lo chập chùng khiến em khó ngủ suốt đêm.
工作接连不断,他几乎没有休息。【】Công việc chập chùng khiến anh ấy hầu như không được nghỉ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chập chùng (Adjective)
Danh từ + chập chùng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
连绵起伏的丘陵 đồi núi chập chùng | 从山顶俯瞰,连绵起伏的丘陵一直延伸到地平线。 Từ đỉnh núi nhìn xuống, đồi núi chập chùng trải dài đến tận chân trời. |
起伏的波浪 sóng nước chập chùng | 小船在起伏的波浪中滑行。 Con thuyền nhỏ lướt đi giữa sóng nước chập chùng. |
无尽的担忧 lo âu chập chùng | 夜里无法入睡,无尽的担忧让她筋疲力尽。 Đêm không ngủ được, lo âu chập chùng khiến cô mệt mỏi rã rời. |
没完没了的工作 công việc chập chùng | 尽管工作没完没了,他依然保持乐观。 Dù công việc chập chùng, anh vẫn giữ được tinh thần lạc quan. |