Anh - Việt
chập chừng
Tính từ
chập chừng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tỏ ra do dự, chưa quyết định, không dứt khoát.
犹豫不决,拿不定主意。
Tỏ ra do dự, chưa quyết định, không dứt khoát.
Ví dụ
小女孩站在门口,犹豫着不敢进去。【】Cô bé chập chừng đứng trước cửa, không dám bước vào.
他拿不定主意,犹豫了很久才接受邀请。【】Anh ấy chập chừng mãi rồi mới nhận lời mời.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chập chừng (Adjective)
Danh từ + chập chừngTrạng từ + chập chừngĐộng từ + chập chừng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
犹豫的态度 thái độ chập chừng | 他带着犹豫的态度回答。 Anh ấy trả lời với thái độ chập chừng. |
犹豫的脚步 bước đi chập chừng | 小女孩犹豫地跨过门槛。 Cô bé bước đi chập chừng qua ngưỡng cửa. |
犹豫的声音 giọng nói chập chừng | 他用犹豫的声音再次发问。 Cậu ấy hỏi lại bằng giọng nói chập chừng. |
犹豫的笑容 nụ cười chập chừng | 她带着犹豫的笑容回应。 Cô ấy đáp lại bằng nụ cười chập chừng. |