ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chập điện
Hiện tượng hai dây dẫn điện tiếp xúc trực tiếp với nhau tại một điểm, gây ra dòng điện lớn bất thường, thường có thể gây cháy nổ hoặc làm ngắt mạch.
短路现象
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa