Anh - Việt

Bản dịch của từ Chấp đơn trong tiếng Trung

chấp đơn

Động từ

chấp đơn (Động từ)

Nghĩa 01 · nhận đơn giải quyết

接受申请

nhận đơn giải quyết

Ví dụ
社区今天受理了三份申请。【】Văn phòng xã hôm nay chấp đơn của ba hộ.
学校周五后不再受理申请。【】Trường không chấp đơn sau ngày thứ Sáu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh