Anh - Việt
chấp hiệu
Động từ
chấp hiệu (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng hiệu lệnh bằng tay hoặc bằng lời để điều khiển đám rước có kiệu khiêng.
用手势或口令指挥抬轿队伍或游行队伍。
Dùng hiệu lệnh bằng tay hoặc bằng lời để điều khiển đám rước có kiệu khiêng.
Ví dụ
队伍前头的领队用手势指挥抬轿的人。【】Ông trưởng đám rước đứng đầu và chấp hiệu cho những người khiêng kiệu.
在古代节庆中,人们雇一人打信号,让游行队伍保持节奏。【】Trong lễ hội xưa, người ta thuê một người chấp hiệu để giữ nhịp cho đám rước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấp hiệu (Verb)
chấp hiệu + Danh từchấp hiệu + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
指挥仪仗队伍 chấp hiệu đám rước | 总管站在队伍前头,负责指挥迎神队伍。 Ông trưởng ban đứng đầu đoàn để chấp hiệu đám rước. |
为抬轿的人打信号 chấp hiệu cho kiệu | 站在院子中间的人向抬轿的人打手势,让轿子在亭前停下。 Người đứng giữa sân chấp hiệu cho kiệu dừng lại trước đình. |