Anh - Việt
chấp kinh
Động từ
chấp kinh (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ theo lẽ thường, làm đúng lề lối và phép tắc thông thường.
遵循常规、恪守惯例,依照一般的规矩行事。
Giữ theo lẽ thường, làm đúng lề lối và phép tắc thông thường.
Ví dụ
日常事务中,他依然遵循常规,恪守礼仪。【】Trong việc thường ngày, ông ấy vẫn chấp kinh và giữ đúng lễ nghi.
古人常遵循常规,以维护家族的规矩。【】Người xưa thường chấp kinh để giữ nề nếp gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấp kinh (Verb)
chấp kinh + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恪守常道,随机应变 chấp kinh tòng quyền | 君子懂得恪守常道、随机应变,而不机械地拘泥于规矩。 Người quân tử biết chấp kinh tòng quyền, không máy móc theo khuôn phép. |