Anh - Việt
chấp lễ
Động từ
chấp lễ (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ đúng lễ nghi và phép tắc khi giao tiếp hoặc trong nghi thức.
遵守礼仪规矩,按照礼节行事。
Giữ đúng lễ nghi và phép tắc khi giao tiếp hoặc trong nghi thức.
Ví dụ
在典礼上,他总是严格遵守礼节。【】Trong buổi lễ, ông ấy luôn chấp lễ rất nghiêm túc.
拜访亲戚时,我们应该遵守礼节。【】Khi đến thăm họ hàng, cả nhà cần chấp lễ chu đáo.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấp lễ (Verb)
chấp lễ + Danh từchấp lễ + Tính từĐộng từ + chấp lễ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
遵循礼仪规程 chấp lễ theo nghi thức | 外交代表团必须遵守东道国的礼仪规程。 Đoàn ngoại giao phải chấp lễ theo nghi thức của nước chủ nhà. |
遵守丧礼仪式 chấp lễ trong tang lễ | 家人庄重地遵守了丧礼的仪式。 Con cháu chấp lễ trong tang lễ rất nghiêm trang. |
遵循婚礼习俗 chấp lễ cưới | 双方家庭都遵循了传统的婚礼习俗。 Hai bên gia đình đều chấp lễ cưới theo tục lệ lâu đời. |