Anh - Việt

Bản dịch của từ Chấp nê trong tiếng Trung

chấp nê

Động từ

chấp nê (Động từ)

Nghĩa 01 · như chấp nhặt; chấp nệ

挑剔

như chấp nhặt; chấp nệ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa