Anh - Việt
chấp nệ
Động từ
chấp nệ (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ khư khư quy định, chi tiết mà không linh hoạt tuỳ hoàn cảnh.
拘泥于小节和规定,不懂变通。
Giữ khư khư quy định, chi tiết mà không linh hoạt tuỳ hoàn cảnh.
Ví dụ
不要拘泥于每个小细节,要着眼于总体目标。【】Đừng chấp nệ từng chi tiết nhỏ, hãy nhìn vào mục tiêu chung.
他总是死守规定,工作很死板。【】Anh ấy hay chấp nệ quy định nên làm việc rất cứng nhắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấp nệ (Verb)
chấp nệ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不拘泥于形式 không chấp nệ hình thức | 他不拘泥于形式,谁先到谁先坐。 Anh ấy không chấp nệ hình thức, ai đến sớm thì ngồi trước. |
死守规定 chấp nệ quy định | 别太死守规定,要根据情况灵活处理。 Đừng chấp nệ quy định quá, cần linh hoạt với hoàn cảnh. |
拘泥于细节 chấp nệ tiểu tiết | 我们应该专注于主要目标,不要拘泥于细节。 Chúng ta nên tập trung vào mục tiêu chính, đừng chấp nệ tiểu tiết. |
固守老办法 chấp nệ cách làm cũ | 他还是固守老办法,不肯改变。 Ông ấy vẫn chấp nệ cách làm cũ, không chịu thay đổi. |