Anh - Việt

Bản dịch của từ Chấp nhận hàng trong tiếng Trung

chấp nhận hàng

Động từ

chấp nhận hàng (Động từ)

Nghĩa 01 · đồng ý với số lượng, phẩm chất hàng hoá do bên bán giao cho bên mua

接受卖方交给买方的货物的数量和质量

đồng ý với số lượng, phẩm chất hàng hoá do bên bán giao cho bên mua

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa