chấp pháp
chấp pháp (Động từ)
Nghĩa 01 · Thi hành pháp luật, bảo đảm pháp luật được tuân thủ.
依法执行法律、维护法律的实施。
Thi hành pháp luật, bảo đảm pháp luật được tuân thủ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấp pháp (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
执法 chấp pháp luật | 警察负责在街上执法。 Cảnh sát có nhiệm vụ chấp pháp luật trên đường phố. |
交通执法 chấp pháp trật tự giao thông | 交警在主要道路上执法,查处违章。 Lực lượng công an chấp pháp trật tự giao thông trên các tuyến đường chính. |
chấp pháp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cơ quan hoặc lực lượng có nhiệm vụ thi hành pháp luật.
依法执行法律的机关或部门。
Cơ quan hoặc lực lượng có nhiệm vụ thi hành pháp luật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấp pháp (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
执法机关 cơ quan chấp pháp | 一个执法机关今早逮捕了嫌疑人。 Cơ quan chấp pháp đã bắt giữ nghi phạm vào sáng nay. |
执法力量 lực lượng chấp pháp | 边境地区的执法力量已得到加强。 Lực lượng chấp pháp được tăng cường tại khu vực biên giới. |
执法人员 cán bộ chấp pháp | 执法人员已到达现场。 Các cán bộ chấp pháp đã có mặt tại hiện trường. |
执法行动 hoạt động chấp pháp | 执法行动昨晚在全市展开。 Hoạt động chấp pháp diễn ra suốt đêm qua trên toàn thành phố. |
执法工作 công tác chấp pháp | 这一地区的执法工作需要改进。 Công tác chấp pháp ở khu vực này cần được cải thiện. |