Anh - Việt
chấp phất
Danh từ
chấp phất (Danh từ)
Nghĩa 01 · người dẫn đầu dây xe tang trước kia
送葬队的领头人
người dẫn đầu dây xe tang trước kia
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chấp phất
送葬队的领头人
người dẫn đầu dây xe tang trước kia
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa