Anh - Việt

Bản dịch của từ Chắp tay trong tiếng Trung

chắp tay

Động từ

chắp tay (Động từ)

Nghĩa 01 · Áp hai lòng bàn tay vào nhau, thường để cầu nguyện hoặc tỏ sự kính trọng.

把两手的手掌合在一起,常用于祈祷或表示敬意。

Áp hai lòng bàn tay vào nhau, thường để cầu nguyện hoặc tỏ sự kính trọng.

Ví dụ
她开始祈祷前双手合十。【】Cô ấy chắp tay trước khi bắt đầu cầu nguyện.
老人双手合十感谢大家。【】Ông cụ chắp tay cảm ơn mọi người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chắp tay (Verb)

chắp tay + Giới từchắp tay + Động từ
Kết hợp từ của chắp tay
Collocation
Ví dụ

在胸前双手合十

chắp tay trước ngực

她在胸前双手合十,微笑着。

Cô ấy chắp tay trước ngực và mỉm cười.