Anh - Việt

Bản dịch của từ Chắp trong tiếng Trung

chắp

Danh từĐộng từ

chắp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mụn nhỏ mọc ở mép mí mắt, gây đau và sưng đỏ.

眼睑边缘长出的小疖子,常红肿疼痛。

Mụn nhỏ mọc ở mép mí mắt, gây đau và sưng đỏ.

Ví dụ
她的眼睑上长了一个红色的麦粒肿。【】Cô ấy bị chắp đỏ trên mí mắt.
医生说这个麦粒肿几天后会自己好。【】Bác sĩ nói chắp này sẽ tự khỏi sau vài ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chắp (Noun)

chắp + Giới từchắp + Tính từĐộng từ + chắp
Kết hợp từ của chắp
Collocation
Ví dụ

眼睑上的麦粒肿

chắp ở mí mắt

医生说我眼睑上的麦粒肿几天后会好。

Bác sĩ nói chắp ở mí mắt tôi sẽ khỏi trong vài ngày.

chắp (Động từ)

Nghĩa 01 · Ghép các mảnh rời lại với nhau, thường để vá chỗ rách hoặc làm cho liền lại.

把零散的部分拼合或缝补在一起。

Ghép các mảnh rời lại với nhau, thường để vá chỗ rách hoặc làm cho liền lại.

Ví dụ
妈妈把旧衬衫缝补好给弟弟穿。【】Mẹ chắp vá lại chiếc áo cũ cho em.
他把碎片拼接起来,复原了那幅画。【】Ông ấy chắp nối các mảnh ghép lại thành bức tranh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Áp hai bàn tay vào nhau, thường để cầu nguyện hoặc chào hỏi.

把双手合在一起,表示祈祷或行礼。

Áp hai bàn tay vào nhau, thường để cầu nguyện hoặc chào hỏi.

Ví dụ
小女孩双手合十,向祖父母鞠躬。【】Em bé chắp tay lại và cúi chào ông bà.
他在会议上双手交叠,向大家道歉。【】Anh ấy chắp tay xin lỗi mọi người trong buổi họp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chắp (Verb)

chắp + Danh từ
Kết hợp từ của chắp
Collocation
Ví dụ

合掌

chắp tay

她在神台前合掌祈祷。

Bà chắp tay cầu nguyện trước bàn thờ.

把碎片拼凑起来

chắp các mảnh vỡ lại

警方把碎片拼凑起来,以找出线索。

Cảnh sát chắp các mảnh vỡ lại để tìm ra manh mối.

补洞

chắp vá lỗ rách

妈妈给我的衬衫补了一个洞。

Mẹ chắp vá lỗ rách trên áo cho con.

东拼西凑一份报告

chắp vá bản báo cáo

团队只用了一个晚上就东拼西凑出一份报告。

Nhóm chỉ chắp vá bản báo cáo trong một buổi tối.

Video ngữ cảnh