Chắp
Danh từĐộng từ

Chắp (Danh từ)
01
Mụn nhỏ mọc ở rìa mí mắt
眼睑小疙瘩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chắp (Động từ)
01
Làm cho liền lại bằng cách ghép vào với nhau
连接
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Áp hoặc nắm hai bàn tay vào nhau
双手合十
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
