ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chặp
Khoảng thời gian ngắn; xem chập (nghĩa 1)
短暂的时刻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một số vật nhỏ và mỏng để sát nhau
一片薄层