Anh - Việt

Bản dịch của từ Chặp trong tiếng Trung

chặp

Danh từ

chặp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoảng thời gian ngắn.

短暂的一段时间。

Khoảng thời gian ngắn.

Ví dụ
我们休息了一会儿,然后继续工作。【】Chúng tôi nghỉ một chặp rồi làm tiếp.
等我一会儿,我马上换好衣服。【】Đợi tôi một chặp, tôi thay đồ xong ngay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một ít vật mỏng cùng loại được xếp chồng hoặc để sát nhau.

叠放或紧挨在一起的一小叠薄物品。

Một ít vật mỏng cùng loại được xếp chồng hoặc để sát nhau.

Ví dụ
她把一小叠纸放在桌上。【】Cô ấy đặt một chặp giấy lên bàn.
我从盒子里拿了一小叠纸巾。【】Tôi lấy một chặp khăn giấy từ hộp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chặp (Noun)

Giới từ + chặpchặp + Danh từchặp + Trạng từĐộng từ + chặp
Kết hợp từ của chặp
Collocation
Ví dụ

过了一会儿

sau một chặp

过了一会儿,她给我回电话了。

Sau một chặp, cô ấy gọi lại cho tôi.

Video ngữ cảnh