Chập
Danh từĐộng từTính từ

Chập (Danh từ)
01
Khoảng thời gian tương đối ngắn
短暂的时刻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chập (Động từ)
01
Đặt liền bên nhau những vật mảnh hoặc dài và gộp làm một
并排连接
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[dây điện, dây tóc đồng hồ, v.v.] chạm dính vào nhau [gây ra những trục trặc nào đó]
短路
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chập (Tính từ)
01
[tính tình] bất thường, hơi dở hơi, hâm hấp
有点怪
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
