Anh - Việt
chặp tối
Trạng từ
chặp tối (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Khoảng thời gian mặt trời vừa lặn, lúc trời bắt đầu tối.
太阳刚落山、天刚黑的时候。
Khoảng thời gian mặt trời vừa lặn, lúc trời bắt đầu tối.
Ví dụ
我们今天傍晚见面好吗?【】Chúng ta gặp nhau chặp tối hôm nay nhé?
我们全家通常在日落时一起吃饭。【】Cả nhà thường ăn cơm cùng nhau vào chặp tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chặp tối (Adverb)
Giới từ + chặp tốiTừ đi kèm + chặp tốichặp tối + Động từĐộng từ + chặp tối
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
天黑之前 trước chặp tối | 我们必须在天黑前回到营地。 Chúng tôi phải về trại trước chặp tối. |