Anh - Việt
chấp trách
Động từ
chấp trách (Động từ)
Nghĩa 01 · Viện cớ nhỏ nhặt để trách móc hoặc đổ lỗi cho ai.
抓住小事为借口指责别人。
Viện cớ nhỏ nhặt để trách móc hoặc đổ lỗi cho ai.
Ví dụ
老板因报告中的一个小错误而指责他。【】Sếp chấp trách anh ấy vì một lỗi nhỏ trong báo cáo.
别为了琐事挑毛病。【】Đừng chấp trách bạn bè chỉ vì những chuyện vặt vãnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chấp trách (Verb)
chấp trách + Danh từchấp trách + Trạng từchấp trách + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
挑剔孩子 chấp trách con cái | 父母常常因为小事挑剔孩子。 Bố mẹ thường chấp trách con cái vì những chuyện nhỏ nhặt. |
挑剔每一个小错误 chấp trách từng lỗi nhỏ | 老板总是挑剔每一个小错误,让整个团队都很疲惫。 Sếp cứ chấp trách từng lỗi nhỏ, khiến cả nhóm mệt mỏi. |
不要责怪别人 đừng chấp trách người khác | 别人出错时,你自己也有责任,不要总去责怪别人。 Đừng chấp trách người khác khi chính mình cũng có lỗi. |