ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chắp vá
Ghép nhiều thứ không cùng một bộ với nhau để làm thành cái gì đó
拼凑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[các phần] không khớp với nhau, không làm thành hệ thống do không được đồng bộ
拼凑的