chắp vá
chắp vá (Động từ)
Nghĩa 01 · Ghép tạm nhiều mảnh không cùng loại lại với nhau để làm thành một thứ.
把不配套的零散部件临时拼凑成一个东西。
Ghép tạm nhiều mảnh không cùng loại lại với nhau để làm thành một thứ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chắp vá (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
东拼西凑出一份报告 chắp vá một bản báo cáo | 团队用旧数据东拼西凑了一份报告。 Nhóm nghiên cứu chắp vá một bản báo cáo từ dữ liệu cũ. |
把零散信息拼凑起来 chắp vá các mảnh thông tin | 侦探把各种信息拼凑起来,找出了凶手。 Thám tử chắp vá các mảnh thông tin để tìm ra hung thủ. |
匆匆拼凑一个计划 chắp vá kế hoạch | 他们一个下午就匆匆拼凑出一个计划。 Họ chắp vá kế hoạch chỉ trong một buổi chiều. |
临时拼凑一支阵容 chắp vá đội hình | 因为许多球员受伤,教练不得不临时拼凑阵容。 Huấn luyện viên phải chắp vá đội hình vì nhiều cầu thủ chấn thương. |
东拼西凑地拿出一个方案 chắp vá giải pháp | 管理层只是为漏水的管道东拼西凑了一个临时方案。 Ban quản lý chỉ chắp vá giải pháp tạm thời cho đường ống bị rò. |
chắp vá (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gồm nhiều phần không khớp nhau, thiếu sự đồng bộ và hệ thống.
由不相配的部分拼凑而成,缺乏统一和条理。
Gồm nhiều phần không khớp nhau, thiếu sự đồng bộ và hệ thống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chắp vá (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
零敲碎打的解决方案 giải pháp chắp vá | 这只是一个零敲碎打的方案,并非长久之计。 Đây chỉ là một giải pháp chắp vá, chưa phải lâu dài. |
零敲碎打的做法 cách tiếp cận chắp vá | 政府因医疗改革采取零敲碎打的做法而受到批评。 Chính phủ bị chỉ trích vì cách tiếp cận chắp vá trong cải cách y tế. |
七拼八凑的设计 thiết kế chắp vá | 这个网站设计七拼八凑,各部分互不协调。 Trang web có thiết kế chắp vá, các phần không khớp với nhau. |
杂乱无章的体系 hệ thống chắp vá | 杂乱无章的体系让数据管理变得十分混乱。 Hệ thống chắp vá khiến việc quản lý dữ liệu rất rối rắm. |
零零碎碎的证据 bằng chứng chắp vá | 警方手上的证据零零碎碎,因此还不能提起指控。 Cảnh sát chỉ có bằng chứng chắp vá nên chưa thể buộc tội. |