ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chặt bỏ
Dùng dao, cưa hoặc công cụ sắc bén để cắt bỏ hoàn toàn một bộ phận nào đó, thường áp dụng với cây cối hoặc vật thể.
彻底切除
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa