ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chất cách điện
Một loại chất được sử dụng để ngăn cách hai vật dẫn điện nhằm không cho dòng điện đi qua, gọi là chất cách điện hoặc vật liệu cách điện.
绝缘材料
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa