Anh - Việt
chật chà chật chưỡng
Tính từ
chật chà chật chưỡng (Tính từ)
Nghĩa 01 · xem chật chưỡng
稍微紧
xem chật chưỡng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chật chà chật chưỡng
稍微紧
xem chật chưỡng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa