Anh - Việt

Bản dịch của từ Chặt chẽ trong tiếng Trung

chặt chẽ

Tính từ

chặt chẽ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có mối liên hệ hoặc sự phối hợp mật thiết với nhau.

联系密切,配合紧密。

Có mối liên hệ hoặc sự phối hợp mật thiết với nhau.

Ví dụ
两姐妹虽然住得很远,仍然保持密切联系。【】Hai chị em vẫn giữ liên hệ chặt chẽ dù sống xa.
各部门需要更加紧密地合作。【】Các bộ phận cần phối hợp chặt chẽ hơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Được kiểm soát hoặc thực hiện nghiêm ngặt, không dễ bỏ qua sai sót.

管控或执行得很严格。

Được kiểm soát hoặc thực hiện nghiêm ngặt, không dễ bỏ qua sai sót.

Ví dụ
学校对准时到课有严格规定。【】Trường có quy định chặt chẽ về giờ đến lớp.
机场采取了严密的安保措施。【】Sân bay áp dụng biện pháp an ninh chặt chẽ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có bố cục, lý lẽ hoặc cách làm rõ ràng, hợp lý và ít thiếu sót.

结构或论证严谨,条理清楚。

Có bố cục, lý lẽ hoặc cách làm rõ ràng, hợp lý và ít thiếu sót.

Ví dụ
她的演讲结构严密,也很容易理解。【】Bài trình bày của cô ấy rất chặt chẽ và dễ hiểu.
出发前,我们需要一个周密的计划。【】Chúng ta cần một kế hoạch chặt chẽ trước chuyến đi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chặt chẽ (Adjective)

Danh từ + chặt chẽĐộng từ + chặt chẽ
Kết hợp từ của chặt chẽ
Collocation
Ví dụ

密切联系

liên hệ chặt chẽ

睡眠与健康有密切联系。

Giấc ngủ có liên hệ chặt chẽ với sức khỏe.

结构严谨的布局

bố cục chặt chẽ

这份报告的布局结构严谨,容易理解。

Báo cáo có bố cục chặt chẽ và dễ theo dõi.

严密的安保

an ninh chặt chẽ

机场有严密的安保。

Sân bay có an ninh chặt chẽ.

密切的关系

mối quan hệ chặt chẽ

两国在经济上有密切的关系。

Hai nước có mối quan hệ chặt chẽ về kinh tế.

严密的论证

lập luận chặt chẽ

这篇文章提出了严密的论证。

Bài viết đưa ra một lập luận chặt chẽ.

Video ngữ cảnh