ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chặt chẽ
Gắn với nhau rất chặt [nói về cái trừu tượng]
紧密相连
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không để rời khỏi sự theo dõi, không buông lỏng
紧密控制的