Anh - Việt

Bản dịch của từ Chặt chịa trong tiếng Trung

chặt chịa

Tính từ

chặt chịa (Tính từ)

Nghĩa 01 · như chặt chẽ

紧密

như chặt chẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh