Anh - Việt

Bản dịch của từ Chật chội trong tiếng Trung

chật chội

Tính từ

chật chội (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có không gian quá nhỏ hoặc quá đông người, gây cảm giác khó chịu.

空间狭小或人太多,让人感到不舒服。

Có không gian quá nhỏ hoặc quá đông người, gây cảm giác khó chịu.

Ví dụ
房间很狭小,所以我们不请很多朋友。【】Căn phòng chật chội nên chúng tôi không mời nhiều bạn.
放学后公交车很拥挤。【】Xe buýt chật chội vào giờ tan học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chật chội (Adjective)

Danh từ + chật chộiTrạng từ + chật chộiTính từ + chật chộiĐộng từ + chật chội
Kết hợp từ của chật chội
Collocation
Ví dụ

狭窄的空间

không gian chật chội

在狭窄的空间里工作可能会让人感到不舒服。

Làm việc trong không gian chật chội có thể gây khó chịu.

拥挤的住房

nhà ở chật chội

许多家庭不得不住在拥挤的住房里。

Nhiều gia đình phải sống trong những căn nhà ở chật chội.

狭小的房间

căn phòng chật chội

他们不得不睡在一间狭小的房间里。

Họ phải ngủ trong một căn phòng chật chội.

拥挤的街道

đường phố chật chội

高峰时段街道很拥挤。

Đường phố chật chội vào giờ cao điểm.

Video ngữ cảnh