Anh - Việt
chất chồng
Động từ
chất chồng (Động từ)
Nghĩa 01 · Xếp đồ vật hoặc việc gì lên nhau thành đống, ngày càng nhiều thêm.
一层层堆放或逐渐增多,堆积在一起。
Xếp đồ vật hoặc việc gì lên nhau thành đống, ngày càng nhiều thêm.
Ví dụ
他的文件在办公桌上堆积如山。【】Hồ sơ chất chồng trên bàn làm việc của anh ấy.
年底的工作不断积压。【】Công việc cuối năm cứ chất chồng lên nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chất chồng (Verb)
Từ đi kèm + chất chồngchất chồng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一层层堆叠在一起 chất chồng lên nhau | 箱子一直堆到几乎碰到天花板。 Những chiếc hộp chất chồng lên nhau gần trần nhà. |