Anh - Việt
chất chứa
Động từ
chất chứa (Động từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều thứ được để hoặc tích lại trong một nơi.
存放或积存许多东西。
Có nhiều thứ được để hoặc tích lại trong một nơi.
Ví dụ
仓库存放着许多旧箱子。【】Nhà kho chất chứa nhiều thùng hàng cũ.
房间角落里堆满了孩子们的玩具。【】Góc phòng chất chứa đồ chơi của bọn trẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Giữ trong lòng nhiều cảm xúc hoặc điều muốn nói, thường không bộc lộ ra.
心中积存许多情感或心事,通常不说出来。
Giữ trong lòng nhiều cảm xúc hoặc điều muốn nói, thường không bộc lộ ra.
Ví dụ
分手后,她心中积压了许多悲伤。【】Cô ấy chất chứa nhiều nỗi buồn sau cuộc chia tay.
他心里有很多话想对父亲说。【】Anh chất chứa những điều muốn nói với cha.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chất chứa (Verb)
chất chứa + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
承载回忆 chất chứa kỷ niệm | 这座老房子承载着许多童年回忆。 Ngôi nhà cũ chất chứa nhiều kỷ niệm tuổi thơ. |
储存货物 chất chứa hàng hóa | 这个仓库存放着整个超市的货物。 Nhà kho này chất chứa hàng hóa cho cả siêu thị. |
塞满家具 chất chứa đồ đạc | 这个小房间塞满了旧家具。 Căn phòng nhỏ chất chứa đồ đạc cũ. |
充满悲伤 chất chứa nỗi buồn | 她的眼神充满了悲伤。 Ánh mắt cô ấy chất chứa nỗi buồn. |
藏着难言的心事 chất chứa tâm sự | 他藏着许多难言的心事,却不想说出来。 Anh ấy chất chứa nhiều tâm sự nhưng không muốn nói ra. |