Anh - Việt

Bản dịch của từ Chất chưởng trong tiếng Trung

chất chưởng

Tính từ

chất chưởng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nửa đùa nửa thật, không hoàn toàn nghiêm túc trong lời nói.

半开玩笑半认真,说话不完全当真。

Nửa đùa nửa thật, không hoàn toàn nghiêm túc trong lời nói.

Ví dụ
他说话半开玩笑半认真,我分不清他是不是当真。【】Anh ấy nói chất chưởng nên tôi không biết có thật không.
他的承诺半真半假,所以我不太相信。【】Lời hứa của anh ấy chất chưởng nên tôi không tin lắm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dễ nghiêng ngả, dễ vỡ hoặc không vững chắc.

不稳固,容易倒塌或破裂。

Dễ nghiêng ngả, dễ vỡ hoặc không vững chắc.

Ví dụ
这把旧木椅摇摇晃晃,一坐上去就吱吱作响。【】Chiếc ghế gỗ cũ này chất chưởng, ngồi vào là kêu cọt kẹt.
目前经济仍然脆弱,还不够稳定。【】Nền kinh tế lúc này còn chất chưởng, chưa thật vững.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chất chưởng (Adjective)

chất chưởng + Danh từchất chưởng + Động từ
Kết hợp từ của chất chưởng
Collocation
Ví dụ

戏谑的语气

giọng chất chưởng

他戏谑的语气让全班都笑了。

Giọng chất chưởng của anh ấy làm cả lớp cười.

半开玩笑的话

câu nói chất chưởng

那只是句半开玩笑的话,别放在心上。

Đó chỉ là câu nói chất chưởng thôi, đừng để bụng.

摇摇晃晃的椅子

cái ghế chất chưởng

这把摇摇晃晃的椅子一坐就吱吱作响。

Cái ghế chất chưởng này ngồi vào là kêu cọt kẹt.

身体虚弱

sức khỏe chất chưởng

老人身体虚弱,所以得经常待在家里。

Ông cụ có sức khỏe chất chưởng nên phải ở nhà nhiều.

摇摇欲坠的关系

mối quan hệ chất chưởng

两人之间摇摇欲坠的关系已经维持了多年。

Mối quan hệ chất chưởng giữa hai người đã kéo dài nhiều năm.

Video ngữ cảnh