Anh - Việt

Bản dịch của từ Chặt cụt trong tiếng Trung

chặt cụt

Động từ

chặt cụt (Động từ)

Nghĩa 01 · chặt đến tận gốc

彻底切断

chặt đến tận gốc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh