Chất đặc
Danh từTính từ

Chất đặc (Danh từ)
01
Một dạng thể tích của vật chất, trong đó các phân tử hoặc nguyên tử gần nhau và liên kết chặt chẽ, khó di chuyển, có hình dạng và thể tích xác định.
固体是一种物质状态,其中粒子紧密相连,形状和体积固定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chất đặc (Tính từ)
01
Có cấu tạo đặc, không lỏng, không khí, thể hiện tính đặc chắc, dễ nhìn thấy hoặc cảm nhận được do không gian chứa nhiều vật chất trong một đơn vị thể tích.
密集的,厚重的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
