Anh - Việt
chất điểm
Danh từ
chất điểm (Danh từ)
Nghĩa 01 · vật mà hình dạng và kích thước của nó có thể bỏ qua khi nghiên cứu chuyển động
点质量
vật mà hình dạng và kích thước của nó có thể bỏ qua khi nghiên cứu chuyển động
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa