Anh - Việt
chặt hạ
Động từ
chặt hạ (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng dụng cụ hoặc máy cắt gốc để làm cho cây cối đổ xuống.
把树木砍断使其倒下。
Dùng dụng cụ hoặc máy cắt gốc để làm cho cây cối đổ xuống.
Ví dụ
他们为了给新路让出空间,伐倒了那棵老树。【】Người ta chặt hạ cây cổ thụ để mở đường cho xe cộ.
工人把我家附近的枯树砍倒了。【】Công nhân chặt hạ những cây chết gần nhà tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chặt hạ (Verb)
Từ đi kèm + chặt hạchặt hạ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被砍倒 bị chặt hạ | 为拓宽道路,几十棵古树被砍伐。 Hàng chục cây cổ thụ bị chặt hạ để mở rộng con đường. |