chật hẹp
chật hẹp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có không gian nhỏ, gây khó khăn khi di chuyển hoặc sinh hoạt.
空间狭小,活动不方便。
Có không gian nhỏ, gây khó khăn khi di chuyển hoặc sinh hoạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bị giới hạn về phạm vi, điều kiện hoặc cách nhìn nhận vấn đề.
范围、条件或眼界有限。
Bị giới hạn về phạm vi, điều kiện hoặc cách nhìn nhận vấn đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chật hẹp (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
狭小的空间 không gian chật hẹp | 这张桌子不适合公寓狭小的空间。 Chiếc bàn này không phù hợp với không gian chật hẹp của căn hộ. |
拥挤的住房 nhà ở chật hẹp | 许多家庭不得不住在拥挤的住房里。 Nhiều gia đình phải sống trong nhà ở chật hẹp. |
狭小的房间 căn phòng chật hẹp | 三个人不得不在一间狭小的房间里工作。 Ba người phải làm việc trong một căn phòng chật hẹp. |
有限的范围 phạm vi chật hẹp | 这项研究的范围有限,还需要更多数据。 Nghiên cứu này có phạm vi chật hẹp và cần thêm dữ liệu. |
狭窄的生活条件 điều kiện sống chật hẹp | 他们不希望孩子在狭窄的生活条件下长大。 Họ không muốn con cái lớn lên trong điều kiện sống chật hẹp. |