ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chật hẹp
Vừa chật vừa hẹp
狭窄
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có phạm vi quá hẹp do những hạn chế của bản thân
狭隘的