Anh - Việt
chất kết tinh
Danh từ
chất kết tinh (Danh từ)
Nghĩa 01 · chất rắn ở trạng thái tinh thể
结晶体
chất rắn ở trạng thái tinh thể
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chất kết tinh
结晶体
chất rắn ở trạng thái tinh thể
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa