Anh - Việt

Bản dịch của từ Chặt khúc trong tiếng Trung

chặt khúc

Động từ

chặt khúc (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm rời một vật thành nhiều đoạn hoặc khúc nhỏ.

把物体分割成若干段。

Làm rời một vật thành nhiều đoạn hoặc khúc nhỏ.

Ví dụ
伐木工人把原木砍成几段好运回家。【】Người thợ rừng chặt khúc thân cây thành từng đoạn để chở về.
做饭前,妈妈把鱼剁成一口大小的块。【】Trước khi nấu, mẹ chặt khúc con cá thành miếng vừa ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chặt khúc (Verb)

chặt khúc + Danh từ
Kết hợp từ của chặt khúc
Collocation
Ví dụ

把木柴劈成段

chặt khúc gỗ

他把木柴劈成段来生火。

Ông ấy chặt khúc gỗ để nhóm lửa.

把肉切块

chặt khúc thịt

妈妈把牛肉切块来煮河粉。

Mẹ chặt khúc thịt bò để nấu phở.

把鱼切成块

chặt khúc cá

你应该在红烧前把鱼切成块。

Bạn nên chặt khúc cá trước khi kho.

把甘蔗砍成段

chặt khúc mía

农民把甘蔗砍成段来榨汁。

Người nông dân chặt khúc mía để ép nước.

把树木锯成段

chặt khúc cây

工人把树木锯成原木段。

Công nhân chặt khúc cây thành gỗ xẻ.

Video ngữ cảnh