Anh - Việt

Bản dịch của từ Chất lưu trong tiếng Trung

chất lưu

Danh từ

chất lưu (Danh từ)

Nghĩa 01 · tên gọi chung của chất lỏng và chất khí

流体

tên gọi chung của chất lỏng và chất khí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh