Anh - Việt

Bản dịch của từ Chất men trong tiếng Trung

chất men

Danh từ

chất men (Danh từ)

Nghĩa 01 · chất làm cho nổi lên

浮选剂

chất làm cho nổi lên

Ví dụ
社区用上浮剂让河面垃圾浮起。【】Cộng đồng dùng chất men làm nổi rác trên sông.
学校没有用发酵剂让 chai nhựa nổi lên。【】Trường học không dùng chất men làm nổi chai nhựa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh